dorothy sayers
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Dorothy L. Sayers: Một nhà văn người Anh, nổi tiếng với các tác phẩm tiểu thuyết trinh thám, đồng thời cũng là một nhà thơ, nhà viết kịch, dịch giả và nhà phê bình văn học. Bà sinh năm 1893 và mất năm 1957.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Dorothy Sayers is best known for creating the aristocratic detective Lord Peter Wimsey. (Dorothy Sayers được biết đến nhiều nhất nhờ tạo ra nhân vật thám tử quý tộc Lord Peter Wimsey.)
- Have you read any novels by Dorothy Sayers? (Bạn đã đọc tiểu thuyết nào của Dorothy Sayers chưa?)
- The literary style of Dorothy Sayers combines mystery with deep character development. (Phong cách văn học của Dorothy Sayers kết hợp bí ẩn với sự phát triển nhân vật sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sayersian" (tính từ): Thuộc về hoặc có phong cách của Dorothy Sayers.
- The novel has a Sayersian complexity in its plot. (Cuốn tiểu thuyết có sự phức tạp mang phong cách Sayers trong cốt truyện.)
- Nhắc đến với tư cách một học giả: Dorothy Sayers cũng được nhắc đến trong các thảo luận về thần học và triết học do các bài tiểu luận và bản dịch của bà.
- Dorothy Sayers' translation of Dante's "Divine Comedy" is highly regarded. (Bản dịch "Thần khúc" của Dante do Dorothy Sayers thực hiện được đánh giá rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Dorothy L. Sayers: Tên đầy đủ, thường được sử dụng trong các ấn phẩm học thuật hoặc chính thức, với "L." là viết tắt của "Leigh".
- DLS: Chữ viết tắt đôi khi được dùng trong các ghi chú hoặc tài liệu tham khảo.
Từ đồng nghĩa
- Author of detective fiction: Tác giả tiểu thuyết trinh thám.
- Creator of Lord Peter Wimsey: Người sáng tạo ra nhân vật Lord Peter Wimsey.
Thành ngữ liên quan
- The Dorothy Sayers of her generation: Một cách nói ẩn dụ để chỉ một nhà văn nữ xuất sắc trong thể loại trinh thám hoặc có sự nghiệp đa dạng tương tự ở một thế hệ sau.
- She is often called the Dorothy Sayers of her generation for her intricate mysteries. (Cô ấy thường được gọi là Dorothy Sayers của thế hệ mình nhờ những câu chuyện bí ẩn phức tạp.)
Noun
- giống dorothy l. sayers